Các phiên bản


Bao gồm 3 phiên bản Everest Platinum+ 2.3L 4×4, Platinum 2.0L 4×4 & Platinum 2.0L 4×2.
Phiên bản cao cấp nhất Everest Platinum+ với động cơ xăng 2.3L EcoBoost mạnh mẽ và hiệu quả, kết hợp hoàn hảo cùng ngôn ngữ thiết kế tinh tế, sang trọng trong từng đường nét.
Bên cạnh đó, hai phiên bản Platinum 2.0L 4×4 & Platinum 2.0L 4×2 được trang bị động cơ Turbo 2.0L cùng hộp số 10 cấp mang đến cảm giác vận hành mạnh mẽ và mượt mà.
Thông số kỹ thuật
- Động cơ Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi & Động cơ Dầu 2.0L Turbo
- Hộp số tự động 10 cấp điện tử
- Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
- Mâm xe hợp kim 21 inch & 20 inch với thiết kế đa chấu
- Màn hình cảm ứng trung tâm 12 inch trang bị SYNC® 4A
- Kết nối dễ dàng với ứng dụng Ford
- Dàn âm thanh 12 loa B&O® (chỉ trang bị trên phiên bản Platinum+)
Chiếc xe bạn mơ ước cho mọi hành trình đa dạng lựa chọn động cơ
Vận hành mượt mà, êm ái trên mọi hành trình

Dầu 2.0L Turbo

CÁC PHIÊN BẢN FORD EVEREST 2026 tại VIỆT NAM TỪ THÁNG 5/2026
Everest Máy Dầu:
EVEREST ACTIVE 2.0 4×2
EVEREST SPORT 2.0 4×2
EVEREST PLATINUM 2.0 4×2
EVEREST PLATINUM 2.0 4×4 (2 CẦU)
Everest Máy Xăng:
EVEREST PLATINUM + 2.3L ECOBOOST 4×4 (2 CẦU)
- Điểm thay đổi đáng chú ý:
- Bổ sung động cơ Xăng 2.3L Ecoboost 300 mã lực trên phiên bản Platinum Plus
- Bỏ hộp số 6 AT – Tất cả đều sử dụng hộp số 10 AT
- Bỏ phiên bản Titanium
Trong lần ra mắt này, Ford Everest 2026 mang đến 5 sự lựa chọn với phổ giá từ 1,129 tỷ đến 1,629 tỷ đồng. Điểm chung lớn nhất là tất cả đều trang bị hộp số tự động 10 cấp (10AT) mượt mà.
-
Everest Active 2.0L 10AT (4×2): 1.129.000.000 VNĐ
-
Everest Sport 2.0L 10AT (4×2): 1.209.000.000 VNĐ
-
Everest Platinum 2.0L 10AT (4×2): 1.335.000.000 VNĐ
-
Everest Platinum 2.0L 10AT (4×4): 1.440.000.000 VNĐ
-
Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost 10AT (4×4): 1.629.000.000 VNĐ
2. So sánh Ford Everest Máy Xăng và Máy Dầu: Đâu là sự khác biệt?
Đây là câu hỏi được khách hàng quan tâm nhất tại showroom Sài Gòn Ford sáng nay. Ford đã phân cấp rất rõ ràng giữa hai loại động cơ này:
Động cơ Dầu 2.0L (Trên các bản Active, Sport, Platinum)
- Ưu điểm: Khả năng kéo (Torque) cực tốt ở dải vòng tua thấp, cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu cho những chuyến đi dài hoặc kinh doanh. Động cơ Diesel của Ford đã khẳng định được độ bền bỉ qua nhiều thế hệ.
- Trải nghiệm: Phù hợp với khách hàng ưu tiên tính kinh tế, thường xuyên di chuyển đường đèo dốc hoặc tải nặng.
Động cơ Xăng 2.3L EcoBoost (Duy nhất trên bản Platinum+)
- Ưu điểm: Đây là “trái tim” chia sẻ chung công nghệ với dòng Mustang huyền thoại. Công suất lên đến 300 mã lực, vận hành cực kỳ êm ái, tĩnh lặng và không có mùi khí thải đặc trưng của dầu.
- Trải nghiệm: Dành cho những chủ nhân tìm kiếm sự sang trọng tuyệt đối, thích cảm giác bứt tốc thể thao và sự tĩnh lặng trong khoang cabin như những dòng xe SUV hạng sang châu Âu.
3. Phân tích chi tiết từng phiên bản – Bạn nên chọn xe nào?
Everest Platinum+ (Máy Xăng 2.3L) – Đỉnh cao công nghệ
Đây không chỉ là một chiếc SUV, mà là một “chuyên cơ mặt đất”. Ngoài động cơ xăng 2.3L EcoBoost mạnh mẽ, bản Platinum+ còn sở hữu:
- Hệ thống âm thanh 12 loa Bang & Olufsen.
- Mâm xe 21 inch thiết kế độc quyền.
- Ghế da cao cấp có sưởi, thông gió và nhớ vị trí.
- Phù hợp với: Doanh nhân, gia đình ưu tiên sự tiện nghi và trải nghiệm lái mượt mà nhất.
Everest Platinum (Máy Dầu 2.0L) – Sự cân bằng hoàn hảo
Thay thế cho dòng Titanium trước đây, bản Platinum máy dầu mang đến sự sang trọng tương đương nhưng giữ lại sự kinh tế của động cơ Diesel. Xe có cả tùy chọn dẫn động 1 cầu (4×2) và 2 cầu (4×4) tùy theo nhu cầu off-road của bạn.
Everest Sport & Active – Lựa chọn cá tính và thực dụng
- Everest Sport: Với gói ngoại thất đen bóng mạnh mẽ, đây là lựa chọn số 1 cho những khách hàng trẻ tuổi thích phong cách thể thao.
- Everest Active: Phiên bản có mức giá dễ tiếp cận nhất nhưng vẫn sở hữu đầy đủ DNA an toàn và hộp số 10 cấp hiện đại của Ford.
Sài Gòn Ford, Đại lý đạt tiêu chuẩn toàn cầu Ford Signature với 26 năm phát triển, chuyên kinh doanh phân phối tất cả các dòng xe Ford tại Việt Nam như: Ford Everest, Ford Ranger, Ford Transit, Ford Explorer, Ford Territory, Ford Raptor,…
Everest 2026 Mạnh mẽ hơn và Rộng rãi hơn
Trên cả tuyệt vời. Chiều rộng chiếc xe được gia tăng đáng kể, tạo không gian rộng rãi cho hành khách. Bộ khung gầm và hệ thống treo được nâng cấp giúp chiếc xe cứng cáp hơn, cho khả năng vận hành vượt trội và tôn thêm dáng vẻ chiếc xe nổi bật và táo bạo.
Cụm đèn pha hình chữ C
Dễ dàng nhận diện với cụm đèn pha được thiết kế hình chữ C đặc trưng của Ford, bao quanh tấm lưới tản nhiệt trên xe Ford Everest 2025. Tất cả tạo nên một thiết kế hài hòa, tương xứng với sức mạnh của chiếc xe.
Cụm đèn hậu LED
Cụm đèn hậu LED với thiết kế rộng tối đa, làm nổi bật sự bề thế của Everest 2025. Chiều rộng được gia tăng 50mm tạo cho chiếc xe một thế vững chãi và vô cùng hầm hố.
Ford Everest 2026 Nâng tầm thiết kế
Là người bạn đồng hành luôn bên bạn trên mỗi chặng hành trình, Ford Everest 2025 xứng đáng được nâng lên tầm cao mới. Trong xe rộng rãi, tiện nghi cùng những đường nét chạm khắc cầu kỳ, mềm mại, nội thất Everest được thiết kế để mang đến sự đột phá trong toàn phân khúc.
Ford Everest 2026 Công nghệ trực quan
SYNC®4A
SYNC®4A¹ là hệ thống giải trí và thông tin liên lạc trên xe có kết nối dữ liệu đám mây. Có rất nhiều tính năng tích hợp trên xe và hệ thống sẽ hiển thị 5 hoạt động gần nhất, giúp bạn kiểm soát dễ dàng hơn. Ngoài ra, bạn có thể điều hướng các thẻ thông tin chỉ với các thao tác đơn giản. Thông qua tích hợp không dây với điện thoại thông minh và màn hình cảm ứng 10,1” hoặc 12” inch lớn nhất trong phân khúc, bạn sẽ trải nghiệm một không gian kết nối hoàn toàn mới ngay trên chiếc xe của mình.
Cập nhật phần mềm Ford Power Up
Được thiết kế để cải tiến theo thời gian. Trong tương lai, bạn sẽ nhận được các bản nâng cấp của Ford Power-Up¹ từ cập nhật phần mềm SYNC®4A, đến các nâng cấp khác nhằm cải thiện chất lượng, tính năng và các tiện ích trên xe mà không cần đến Đại lý.
Sổ tay Hướng dẫn sử dụng xe điện tử
Nhanh chóng tra cứu thông tin qua video và sổ tay hướng dẫn sử dụng xe điện tử. Thông tin chi tiết về các tính năng trên xe và nhiều thông tin khác cũng được cung cấp trên màn hình cảm ứng SYNC®4A.
Camera 360° ²
Từ màn hình trung tâm lớn, bạn có thể chọn nhiều chế độ quan sát camera để mở rộng tầm nhìn hơn bao giờ hết, bao gồm chế độ xem 360 độ từ trên xuống, chế độ xem 180 độ chia vùng phía trước và sau, chế độ xem chính diện phía trước³.
Trải nghiệm sự kết nối
Theo dõi và nhận các Cảnh báo về tình trạng của xe như áp suất lốp. Xác định vị trí xe, mở khóa xe và khởi động xe để tái cài đặt Hệ thống điều hòa nhiệt độ.. Tất cả đều có thể được điều khiển qua Ứng dụng FordPass™⁴.
Tùy chỉnh thiết kế Cụm đồng hồ kỹ thuật số
Dễ dàng tùy chỉnh cụm đồng hồ kỹ thuật số theo cách của bạn. Lựa chọn chế độ hiển thị thông tin bạn đang quan tâm, để toàn màn hình hay thu nhỏ.
Sạc không dây
Sạc pin cho điện thoại mà không cần cắm dây cáp? Đúng vậy, một khay sạc không dây⁵ được trang bị sẵn trên Ford Everest 2024, cho phép điện thoại của bạn sạc liên tục trên mọi hành trình
Nạp đủ năng lượng mọi lúc mọi nơi
Với nhịp sống ngày càng bận rộn, Everest 2026 đích thực là người bạn lý tưởng cho gia đình hiện đại. Cổng USB được trang bị ở hàng ghế trước và hàng ghế thứ hai. Ổ cắm 12V cho hàng ghế thứ ba và khoang hành lý. Bộ biến tần 400watt phía sau bảng điều khiển trung tâm giúp bạn thoải mái tận hưởng chuyến phiêu lưu bên những người thân yêu.
Kết nối không dây
Kết nối không dây với Apple CarPlay®⁶ và Android Auto™⁶ giúp cuộc sống trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.
Ford Everest 2026 Sức mạnh quyền uy
Thừa hưởng di sản đậm chất Built Ford Tough
Không chỉ siêu phẩm về thiết kế và vận hành, Everest 2026 được kế thừa khả năng off-road từ di sản đặc trưng của Ford. Một thiết kế hoàn chỉnh xuyên suốt quá trình nghiên cứu và phát triển, Everest thực sự không có đối thủ.
Tùy chọn chế độ lái¹
Dù bạn đi đâu hay làm gì, chỉ với một nút xoay đơn giản, Everest 2026 sẽ giúp bạn sẵn sàng làm chủ mọi địa hình.
Everest 2026 Chinh phục mọi địa hình
Chỉ với một nút bấm, màn hình off-road chuyên dụng² sẽ hiển thị chế độ camera off-road³ với các thông tin về xe như chế độ off-road, độ nghiêng và dốc của xe.
Hệ truyền động
Động cơ diesel mạnh mẽ được trang bị trên một loạt các phiên bản, kết hợp với hộp số tự động.
Chuyển số điện tử E-Shifter
Được thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng và nằm ngay ở vị trí trung tâm cùng tính năng đỗ xe tự động tiên tiến⁴ chỉ với một nút bấm, cần số điện tử E-shifter⁵ mới trên Everest 2023 cho khả năng kiểm soát thế hệ mới.
Phụ kiện Off-road Ford Everest 2026
Các tính năng được trang bị tiêu chuẩn trên Everest thực sự ấn tượng, nhưng chúng tôi biết bạn sẽ muốn nâng cấp chiếc xe cho phù hợp với phong cách của mình. Một loạt các phụ kiện theo phong cách riêng đã sẵn sàng để bạn khám phá.
Ford Everest 2026 Nội thất tinh xảo và đa dụng


Không gian thoải mái cho cả gia đình với 7 Chỗ ngồi Everest 2026
Dù ngồi ở bất kỳ vị trí nào trên xe, bạn vẫn sẽ cảm thấy vô cùng thoải mái. Ford Everest 2026 Thế hệ Mới sở hữu không gian rộng rãi hơn bao giờ hết, chắc chắn sẽ làm hài lòng mọi thành viên trong gia đình bạn. Cảm nhận sự phóng khoáng và trải nghiệm hành trình trọn vẹn với cửa số trời toàn cảnh1.

Cửa hậu đóng mở rảnh tay thông minh
Bạn đang đầy ắp đồ trên cả hai tay? Chỉ cần đá nhẹ chân vào khu vực dưới cảm biến ở cửa sau để mở cửa hậu rảnh tay. Cửa sau của xe được thiết kế rộng hơn giúp cho việc xếp dỡ đồ dễ dàng hơn bao giờ hết, tốc độ đóng và mở cửa cũng nhanh hơn.

Everest 2026 Vận hành êm ái
Nội thất tiện nghi và tinh tế được đặt trên bộ khung gầm chắc chắn, trục xe rộng hơn và hệ thống treo cải tiến. Nhờ vậy, Everest 2025 cho chất lượng lái ổn định, vận hành êm ái cả trên đường cao tốc và đường địa hình off-road.

Thoải mái hơn với Hàng ghế thứ ba
Hàng ghế thứ ba của Ford Everest 2026 được thiết kế rộng hơn, thêm khoảng trống để chân, ghế ngồi cải tiến hơn và dễ dàng lên xuống. Các họng gió điều hòa được bố trí trên cao giúp không khí trong xe luôn được lưu thông, nhờ vậy hành khách phía sau luôn thấy mát mẻ, dễ chịu. Khả năng cách âm vượt trội mang lại không gian yên tĩnh cho việc trò chuyện ở trên xe. Hệ thống túi khí rèm hai bên là trang bị tiêu chuẩn.
Ford Everest 2026 An toàn Chủ động Thông minh

Hệ Thống Cảnh Báo Va Chạm Cao Cấp
Everest 2026 có thể cảnh báo những va chạm có thể xảy ra với các phương tiện hay người đi bộ phía trước lộ trình của bạn, và nay được nâng cấp để cảnh báo cả những va chạm khi xe rẽ tại các điểm giao lộ1. Nếu nguy cơ va chạm có thể xảy ra và bạn không kịp phản ứng, hệ thống phanh sẽ tự động kích hoạt khi cần thiết, giúp giảm thiểu va chạm.
Hệ Thống Duy Trì Làn Đường Và Cảnh Báo Lệch Làn2
Được thiết kế với mong muốn giúp khách hàng luôn an toàn trên những chuyến đi, Everest 2024 có thể tác động một lực nhẹ lên vô lăng để ngăn cho xe không đi chệch khỏi làn đường. Thậm chí, Hệ thống còn được nâng cấp để nhận biết được mép đường, vệ cỏ hay dải phân cách.
Hệ Thống Hỗ Trợ Đỗ Xe Chủ Động 2.03
Khi bạn muốn nghỉ ngơi đôi tay, chỉ cần giữ nút Park Aid, Everest 2026 sẽ giúp bạn dễ dàng đỗ xe.
Everest 2026 Với 7 Túi Khí
Dù ngồi ở bất kỳ vị trí nào trên xe, mọi hành khách đều được bảo vệ.
Hệ Thống Hỗ trợ Đánh lái Tránh va chạm
Cùng với Hệ Thống Cảnh báo Va chạm, Everest 2026 được trang bị Hệ thống Hỗ trợ Đánh lái (mà không cần tác động của bạn) giúp bạn tránh chướng ngại vật, giảm thiểu khả năng va chạm.
Hệ Thống Hỗ Trợ Phanh Khi Lùi Xe4
Ford Everest 2026 Giá mới nhất có thể phát hiện khi có chướng ngại hoặc người đi bộ hoặc một phương tiện ở phía sau bạn. Hệ thống sẽ phát ra âm thanh cảnh báo và nếu bạn không kịp phản ứng, hệ thống sẽ kích hoạt phanh gấp.

Hệ Thống Hỗ Trợ Cảnh Báo Điểm Mù
Everest 2026 Thế hệ Mới với trang bị BLIS® – Hệ thống hỗ trợ cảnh báo điểm mù giúp bạn chuyên tâm lái xe an toàn mà vẫn thật sự tận hưởng hành trình.
Thông số kỹ thuật Ford Everest 2026
Thông số kỹ thuật Everest Platinum 2.0L Turbo Diesel 10AT 4×4
Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp
Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Hai cầu chủ động / 4×4
Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.80
Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu
Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu
Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)
Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện
Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau
Thông số kỹ thuật Everest Platinum 2.0L Turbo Diesel 10AT 4×2
Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp
Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Một cầu chủ động / 4×2
Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.30
Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu
Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu
Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)
Ghế ngồi
Ghế da cao cấp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ ba gập điện
Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau
Thông số kỹ thuật Everest Sport
Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp
Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Một cầu chủ động / 4×2
Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.50
Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu
Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu
Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)
Ghế ngồi
Ghế da & Vinyl tổng hợp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng
Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau
Thông số kỹ thuật Everest Active
Động cơ & Hộp số
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp
Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Một cầu chủ động / 4×2
Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.20
Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
Bánh xe
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu
Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu
Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
Ghế ngồi
Ghế da & Vinyl tổng hợp
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau













